USB-N11 cẩm-nang
Cẩm nang Asus USB-N11

Cẩm nang hướng dẫn sử dụng của Asus USB-N11 trong Trung Quốc. Cẩm nang hướng dẫn sử dụng PDF này có 42 trang.

PDF 42 1.1mb

Xem hướng dẫn sử dụng của Asus USB-N11 phía dưới. Tất cả các hướng dẫn sử dụng trên ManualsCat.com có thể được xem hoàn toàn miễn phí. Khi sử dụng nút 'Chọn ngôn ngữ', bạn có thể chọn ngôn ngữ của cẩm nang hướng dẫn sử dụng bạn muốn xem.

MANUALSCAT | VI

Các câu hỏi & câu trả lời

Bạn có câu hỏi về Asus USB-N11 nhưng không thể tìm thấy câu trả lời trong hướng dẫn sử dụng? Có lẽ người dùng ManualsCat.com có thể giúp trả lời câu hỏi của bạn. Khi điền vào biểu mẫu bên dưới, câu hỏi của bạn sẽ xuất hiện bên dưới hướng dẫn sử dụng của Asus USB-N11. Hãy đảm bảo rằng bạn mô tả vấn đề của mình với Asus USB-N11 chính xác nhất có thể. Câu hỏi của bạn càng cụ thể thì khả năng bạn nhận được câu trả lời nhanh chóng từ người dùng khác càng cao. Bạn sẽ tự động nhận được email thông báo khi ai đó đã phản hồi về câu hỏi của bạn.

Đặt câu hỏi về Asus USB-N11

Trang: 1
使用手冊 華碩 Wireless N USB 網路卡 USB-N11 ( 支援 802.11n 草案,802.11g 與 802.11b 無線網路 ) ® T3739/2008 年 9 月
Trang: 2
華碩無線網路卡  華碩電腦公司 ASUSTeK COMPUTER INC.(台灣) 地址: 台灣臺北市北投區立德路15號 電話: +886-2-2894-3447 全球資訊網: http://tw.asus.com 傳真: +886-2-2890-7798 電子郵件: info@asus.com.tw 技術支援 電話: +886-2-2894-3447 線上支援:  http://support.asus.com/techserv/techserv.aspx ASUS COMPUTER INTERNATIONAL(美國) 地址:  800 Corporate Way, Fremont, California 94539, USA 傳真: +1-510-608-4555 全球資訊網��������������������� : http://usa.asus.com 技術支援 電話: +1-812-282-2787 線上支援:  http://support.asus.com/techserv/techserv.aspx 傳真: +1-812-284-0883 ASUS COMPUTER GmbH(德國/奧地利) 地址:  Harkort Str. 25, D-40880 Ratingen, Germany 電話: +49-2102-95990 全球資訊網: http://www.asus.de 傳真: +49-2102-959911 線上連絡:  http://www.asus.de/sales(僅回答市場相關事務的問題) 技術支援 配件支援(電話):+49-2102-95990 線上支援:  http://support.asus.com/techserv/techserv.aspx 筆記型電腦(電話):+49-2102-959910 傳真: +49-2102-9599-11 連絡�� 資訊
Trang: 3
38 華碩無線網路卡 第五章 - 術語表 第五章 術語表 ISP (Internet Service Provider) 網路服務提供商 向顧客提供網際網路存取服務的公司,通常是收費的。 LAN (Local Area Network) 區域網路 存在於一個較小地理範圍內的網路,例如家庭,辦公室或大樓。 MAC Address(Media Access Control) MAC 位址(媒體存取控制) 媒體存取控制位址,簡稱 MAC 位址。由製造商分配的裝置的永久性 硬體位址。MAC 位址由六對字元組成。 NAT (Network Address Translation) 網路位址轉譯 指將企業網路或其他私人網路及網際網路間之 IP 位址的互相轉譯。 透過這種方式可以不受網際網路上可用之 IP 號碼的限制,因而可在 私人網域中使用大量的 IP 位址。 NIC (Network Interface Card) 網路介面卡 將網路介面卡插入電腦,您的電腦即可連線至網路。它的功能是將資 料從儲存於電腦的形式轉化為可傳送或接收的形式。 Packet 封包 在網路上傳輸資料的單位。每個封包都包含資料、添加的資訊,如它從哪裡 來(來源位址)及將到哪裡去(目的地位址)。 Pass Phrase 通關密碼 無線設定公用程式(Wireless Settings utility)依據輸入字符組合(通 關密碼),使用特定的演算法,產生四組 WEP 金鑰。 PPP (Point-to-Point Protocol) 點對點協定 PPP 是用於在兩台電腦間透過串列埠進行通訊的協定,如個人電腦透 過電話線連線至伺服器,就是採用這種方式。 PPPoE (Point-to-Point Protocol over Ethernet) 乙太網路點對點協定 點對點協定是確保資料傳輸安全的一種方式。PPP 使用乙太網路 (Ethernet)連線至 ISP。
Thương hiệu:
Asus
Sản phẩm:
Routers
Mẫu/tên:
USB-N11
Loại tệp:
PDF
Các ngôn ngữ có sẵn:
Trung Quốc