GigaX 1005B cẩm-nang
Cẩm nang Asus GigaX1005B

Cẩm nang hướng dẫn sử dụng của Asus GigaX 1005B trong Hàn Quốc. Cẩm nang hướng dẫn sử dụng PDF này có 46 trang.

PDF 46 1.1mb

Xem hướng dẫn sử dụng của Asus GigaX 1005B phía dưới. Tất cả các hướng dẫn sử dụng trên ManualsCat.com có thể được xem hoàn toàn miễn phí. Khi sử dụng nút 'Chọn ngôn ngữ', bạn có thể chọn ngôn ngữ của cẩm nang hướng dẫn sử dụng bạn muốn xem.

MANUALSCAT | VI

Các câu hỏi & câu trả lời

Bạn có câu hỏi về Asus GigaX 1005B nhưng không thể tìm thấy câu trả lời trong hướng dẫn sử dụng? Có lẽ người dùng ManualsCat.com có thể giúp trả lời câu hỏi của bạn. Khi điền vào biểu mẫu bên dưới, câu hỏi của bạn sẽ xuất hiện bên dưới hướng dẫn sử dụng của Asus GigaX 1005B. Hãy đảm bảo rằng bạn mô tả vấn đề của mình với Asus GigaX 1005B chính xác nhất có thể. Câu hỏi của bạn càng cụ thể thì khả năng bạn nhận được câu trả lời nhanh chóng từ người dùng khác càng cao. Bạn sẽ tự động nhận được email thông báo khi ai đó đã phản hồi về câu hỏi của bạn.

Đặt câu hỏi về Asus GigaX 1005B

Trang: 1
31 快速安裝指南 繁體中文 技術規格 標準 IEEE 802.3 10BASE-T IEEE 802.3u 100BASE-TX IEEE 802.3x 全雙工運作與流量控制 介面 5 x 10/100Mbps RJ-45 高速乙太網路埠(GX1005B) 8 x 10/100Mbps RJ-45 高速乙太網路埠(GX1008B) Uplink 埠 自動 MDI/MDI-X (自動交叉線) 網路速率 自動偵測 10/100Mbps 全雙工/半雙工模式 MAC 位址表 1K MAC 位址項目 記憶體 512 K bits (GX1005B) 768 K bits (GX1008B) 電源 外接電源變壓器5VDC 0.6A EMI CE, FCC 與 VCCI class B 前面板 LED 指示燈 GX1005B
Trang: 2
35 快速安裝指南 简体中文 技術規格 標準 IEEE 802.3 10BASE-T IEEE 802.3u 100BASE-TX IEEE 802.3x 全雙工運行與流量控制 端口 5 x 10/100Mbps RJ-45 百兆以太網端口(GX1005B) 8 x 10/100Mbps RJ-45 百兆以太網端口(GX1008B) Uplink 端口 自動 MDI/MDI-X (自動交叉線) 網絡速率 自動偵測 10/100Mbps 全雙工/半雙工模式 MAC 地址表 1K MAC 地址項目 內存 512 K bits (GX1005B) 768 K bits (GX1008B) 電源 外接電源適配器 5VDC 0.6A EMI CE, FCC 與 VCCI class B 前面板 LED 指示燈 GX1005B
Thương hiệu:
Asus
Sản phẩm:
Routers
Mẫu/tên:
GigaX 1005B
Loại tệp:
PDF
Các ngôn ngữ có sẵn:
Hàn Quốc, Trung Quốc